Máy truyền dịch (bơm truyền dịch, infusion pump) là thiết bị điều khiển tốc độ và tổng thể tích dịch đi từ chai/túi vào tĩnh mạch người bệnh. Thay vì đếm giọt và chỉnh khoá con lăn bằng tay – vốn dễ sai lệch khi người bệnh cử động, thay đổi tư thế hay chai dịch vơi dần – máy giữ tốc độ ổn định theo cài đặt và cảnh báo khi có sự cố.

Máy truyền dịch hoạt động thế nào?

Phần lớn máy truyền dịch thể tích dùng cơ chế nhu động tuyến tính (còn gọi kiểu “ngón tay”): một dãy cần ép lần lượt lên đoạn dây truyền lắp trong máy, đẩy dịch đi theo một chiều với lưu lượng xác định. Máy tính toán số vòng quay của motor để đạt đúng số ml/giờ đã cài.

Đi kèm là các cảm biến:

  • Cảm biến bọt khí: phát hiện khí trong dây, dừng máy và báo động.
  • Cảm biến áp lực: phát hiện tắc nghẽn phía người bệnh (dây gập, khoá đóng, kim tắc) hoặc phía chai dịch.
  • Cảm biến cửa: báo khi cửa máy mở, dây lắp chưa đúng.
  • Cảm biến giọt (tuỳ máy): theo dõi giọt rơi trong bầu đếm giọt.

Các chế độ và tính năng thường gặp

Tính năng Ý nghĩa
Tốc độ (ml/giờ) Chế độ cơ bản – cài tốc độ và tổng thể tích
Thể tích/thời gian Nhập thể tích và thời gian, máy tự tính tốc độ
Giọt/phút Cho người quen tính theo giọt, cần khai báo loại dây
KVO Truyền xong, máy chạy tốc độ rất thấp để giữ ven
Bolus Truyền nhanh một lượng theo y lệnh
Purge Đuổi khí, mồi đầy đường truyền
Thư viện thuốc Giới hạn tốc độ theo từng loại thuốc, giảm sai sót

Các dòng máy truyền dịch đang có

Model Kênh Tốc độ Điểm đáng chú ý
Daiwha Medifusion DI-2000 1 0,1–1.200 ml/giờ Độ chính xác khoảng ±5%, Bolus, thể tích tới 9.999 ml hoặc không giới hạn
AMPall IP-7700 1 1–1.000 ml/giờ KVO 1–10 ml/giờ, Purge; cơ cấu bơm ±2%, ±5% với dây truyền được phê duyệt
Zerone INFU-Z 1000 1 – Máy một kênh cơ bản; cần kiểm tra dây truyền tương thích
Zerone INFU-Z 4000 1 – Màn hình TFT LCD kết hợp hiển thị số
Zerone INFU-Z 2000 2 0,1–1.200 ml/giờ Hai kênh độc lập trên một thân máy
Progetti PG-807i 1 0,01–1.200 ml/giờ Cảm ứng 4,3 inch, bước chỉnh 0,01 ml/giờ, 7 chế độ truyền

Cách chọn máy truyền dịch

1. Khoa sử dụng và dải tốc độ

Khoa nội trú truyền dịch thông thường cần dải 1–500 ml/giờ là phổ biến. ICU, nhi, sơ sinh cần bước chỉnh nhỏ và tốc độ thấp chính xác – Progetti PG-807i chỉnh tới 0,01 ml/giờ.

2. Dây truyền tương thích

Đây là điểm quan trọng nhất về chi phí lâu dài. Một số máy chỉ đạt độ chính xác công bố với dây truyền được hãng phê duyệt; một số chấp nhận nhiều loại dây phổ thông sau khi hiệu chuẩn. Hỏi rõ danh sách dây tương thích, giá và nguồn cung tại địa phương trước khi mua.

3. Một kênh hay hai kênh

Người bệnh ICU, hậu phẫu nhiều đường truyền – máy hai kênh như Zerone INFU-Z 2000 tiết kiệm chỗ trên cọc truyền. Khoa thường dùng máy một kênh linh hoạt hơn.

4. Cảnh báo và an toàn

Kiểm tra đủ cảnh báo bọt khí, tắc nghẽn (trên và dưới), cửa mở, sắp hết, truyền xong, pin yếu. Âm báo đủ lớn nhưng có phân mức.

5. Pin và di chuyển

Thời gian chạy pin đủ cho vận chuyển người bệnh, chụp chiếu; kẹp cọc truyền chắc chắn.

6. Dễ dùng

Màn hình rõ, thao tác ít bước, có tiếng Việt hoặc biểu tượng dễ hiểu giúp giảm sai sót khi nhân viên thay ca.

Máy truyền dịch đang có tại cửa hàng

Giá cập nhật theo cửa hàng; sản phẩm "Liên hệ báo giá" được báo giá theo cấu hình và số lượng.

Những yếu tố quyết định giá máy truyền dịch

  • Số kênh: máy hai kênh đắt hơn máy một kênh nhưng thường rẻ hơn hai máy riêng.
  • Dải tốc độ và độ chính xác: máy cho ICU, sơ sinh với bước chỉnh 0,01 ml/giờ có giá cao hơn.
  • Màn hình, giao diện: cảm ứng màu, thư viện thuốc, lưu lịch sử.
  • Thương hiệu và xuất xứ: Hàn Quốc (Zerone, Daiwha, AMPall), Ý (Progetti).
  • Số lượng: đơn cho cả khoa được báo giá theo dự án.

Các model đều được báo giá theo cấu hình và số lượng. Khi so báo giá, hãy cộng cả chi phí dây truyền tương thích trong 1–2 năm sử dụng – khoản này có thể lớn hơn chênh lệch giá máy.

Câu hỏi thường gặp

Máy truyền dịch có dùng chung cho nhiều người bệnh không?

Có – thân máy dùng lại sau khi vệ sinh bề mặt; dây truyền là vật tư dùng một lần cho mỗi người bệnh.

Máy truyền dịch khác bơm tiêm điện thế nào?

Máy truyền dịch bơm dịch thể tích lớn từ chai/túi; bơm tiêm điện đẩy thuốc từ bơm tiêm với tốc độ nhỏ, rất chính xác. Xem bài bơm tiêm điện và máy truyền dịch khác nhau thế nào.

Có dùng máy truyền dịch để truyền máu không?

Tuỳ máy và dây truyền được hãng cho phép. Hãy kiểm tra hướng dẫn sử dụng và quy định của cơ sở.

Phòng khám tư có nên mua máy truyền dịch?

Nếu phòng khám có lưu bệnh, truyền dịch thường xuyên thì máy giúp kiểm soát tốc độ chính xác và giảm công theo dõi. Bắt đầu với 1–2 máy một kênh.

Máy cần bảo trì gì?

Vệ sinh bề mặt và khoang lắp dây, kiểm tra pin, kiểm tra độ chính xác định kỳ theo khuyến cáo hãng.

Mất điện thì sao?

Máy chuyển sang pin và báo động; nên kiểm tra định kỳ thời gian pin thực tế để biết máy chạy được bao lâu.

Gửi số giường, khoa và loại dây truyền đang dùng qua trang yêu cầu báo giá để nhận đề xuất. Xem danh mục máy truyền dịch và bài bơm tiêm điện là gì.