Bơm tiêm điện và máy truyền dịch (bơm truyền dịch) đều kiểm soát tốc độ đưa thuốc, dịch vào cơ thể người bệnh. Nhiều cơ sở mới trang bị hay nhầm hai loại, hoặc nghĩ một máy có thể thay máy kia. Thực tế chúng được thiết kế cho hai nhu cầu khác nhau, và ICU thường cần cả hai.
Khác nhau về cơ chế
Bơm tiêm điện: lắp một bơm tiêm (thường 5–60 ml) lên máy; motor đẩy pít-tông với tốc độ cài đặt. Thể tích mỗi lần chỉ bằng dung tích bơm tiêm, nhưng tốc độ có thể rất thấp và rất ổn định.
Máy truyền dịch: dịch nằm trong chai/túi; dây truyền được lắp qua cơ cấu bơm nhu động (nhu động tuyến tính, “ngón tay”) ép dây theo nhịp để đẩy dịch đi. Thể tích truyền lớn – hàng trăm đến hàng nghìn ml.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Bơm tiêm điện | Máy truyền dịch |
|---|---|---|
| Nguồn dịch/thuốc | Bơm tiêm 5–60 ml | Chai, túi dịch qua dây truyền |
| Cơ chế | Đẩy pít-tông | Bơm nhu động ép dây truyền |
| Dải tốc độ (ví dụ mẫu đang bán) | Từ 0,01 ml/giờ (Terumo TE-SS730, Perfusor Space) đến 1.200–2.000 ml/giờ | Từ 0,01–1 ml/giờ (tuỳ máy) đến 1.000–1.200 ml/giờ |
| Thể tích cài đặt | Giới hạn bởi bơm tiêm | Tới 9.999 ml (AMPall IP-7700, Zerone INFU-Z 2000, Daiwha DI-2000) |
| Độ chính xác điển hình | Cao, ví dụ ±2% (Perfusor Space) | Thường khoảng ±5% với dây truyền phù hợp (AMPall IP-7700, Daiwha DI-2000) |
| Dùng cho | Thuốc liều nhỏ, nồng độ cao: vận mạch, an thần, insulin, heparin; nhi, sơ sinh | Dịch truyền, kháng sinh pha loãng, dinh dưỡng tĩnh mạch, máu (theo hướng dẫn) |
| Vật tư | Bơm tiêm tương thích, dây nối | Dây truyền tương thích với máy |
Khi nào dùng loại nào?
Dùng bơm tiêm điện khi
- Thuốc cần tốc độ rất thấp, liên tục, chính xác (dưới vài ml/giờ).
- Thuốc có khoảng an toàn hẹp – sai lệch nhỏ cũng ảnh hưởng huyết động.
- Người bệnh nhi, sơ sinh cần hạn chế thể tích dịch.
Dùng máy truyền dịch khi
- Truyền thể tích lớn với tốc độ kiểm soát: bù dịch, kháng sinh pha trong chai 100–250 ml, dinh dưỡng.
- Cần cài tổng thể tích truyền và để máy tự chuyển KVO khi xong.
Một số máy truyền dịch như Progetti PG-807i chỉnh được từ 0,01 ml/giờ với 7 chế độ truyền – thu hẹp khoảng cách với bơm tiêm điện ở dải tốc độ thấp, phù hợp ICU, nhi, sơ sinh.
Máy truyền dịch một kênh hay hai kênh?
Người bệnh ICU, hậu phẫu thường cần nhiều đường truyền cùng lúc. Máy hai kênh như Zerone INFU-Z 2000 chạy hai đường dịch độc lập trên một thân máy, tiết kiệm chỗ trên cọc truyền. Khoa nội trú thông thường dùng máy một kênh (INFU-Z 1000, INFU-Z 4000, Daiwha DI-2000, AMPall IP-7700) là đủ.
Bơm tiêm điện và máy truyền dịch tham khảo
Chính hãng
Chính hãng
Chính hãng
Chính hãng
Giá cập nhật theo cửa hàng; sản phẩm "Liên hệ báo giá" được báo giá theo cấu hình và số lượng.
Trang bị bao nhiêu cho mỗi khoa?
| Khu vực | Gợi ý |
|---|---|
| ICU | Mỗi giường nhiều bơm tiêm điện (thường 2–4) + 1 máy truyền dịch (hoặc máy 2 kênh) |
| Phòng mổ, gây mê | 2–3 bơm tiêm điện mỗi bàn mổ; có thể dùng hệ ghép cụm |
| Cấp cứu | Bơm tiêm điện và máy truyền dịch dùng chung, ưu tiên máy có pin tốt |
| Khoa nội trú | Máy truyền dịch một kênh; vài bơm tiêm điện dùng chung |
| Nhi, sơ sinh | Bơm tiêm điện tốc độ thấp chính xác; máy truyền dịch bước chỉnh nhỏ |
Con số cụ thể tuỳ quy mô, mô hình bệnh tật và quy định chuyên môn của từng cơ sở.
Lưu ý khi đồng bộ trang thiết bị
- Chọn cùng hãng cho bơm tiêm điện và máy truyền dịch nếu có thể – giao diện tương tự, đào tạo một lần.
- Kiểm tra vật tư tiêu hao (bơm tiêm, dây truyền tương thích) sẵn có tại địa phương và giá.
- Hỏi về pin, giá đỡ cọc truyền, khả năng ghép cụm, xuất dữ liệu.
Cảnh báo thường gặp và cách xử lý
| Cảnh báo | Thường gặp ở | Kiểm tra |
|---|---|---|
| Tắc nghẽn (occlusion) | Cả hai | Khoá chạc ba, dây bị gập, kim/catheter tắc; xử lý theo quy trình của khoa |
| Bọt khí trong dây | Máy truyền dịch | Chai/túi cạn, dây chưa đuổi khí hết |
| Sắp hết / hết thuốc | Bơm tiêm điện | Chuẩn bị bơm tiêm tiếp theo |
| Truyền xong | Máy truyền dịch | Máy chuyển KVO; thay chai hoặc ngừng theo y lệnh |
| Cửa mở, lắp dây/bơm tiêm sai | Cả hai | Lắp lại đúng vị trí, đóng cửa máy |
| Pin yếu | Cả hai | Cắm nguồn; kiểm tra tình trạng pin định kỳ |
Câu hỏi thường gặp
Phòng khám có lưu bệnh có cần bơm tiêm điện không?
Phòng khám chủ yếu truyền dịch thông thường thường bắt đầu với máy truyền dịch một kênh. Bơm tiêm điện cần khi phòng khám thực hiện truyền thuốc liều nhỏ liên tục theo chuyên môn được cấp phép.
Máy hai kênh có thay được hai máy một kênh không?
Về chức năng thì có – hai kênh chạy độc lập. Lưu ý khi máy hỏng sẽ mất cả hai kênh, nên ICU thường vẫn có máy dự phòng.
Dùng máy truyền dịch thay bơm tiêm điện được không?
Với thuốc liều nhỏ, nồng độ cao, bơm tiêm điện thường được ưu tiên vì độ chính xác ở tốc độ thấp. Việc lựa chọn cụ thể theo phác đồ và quy định chuyên môn của cơ sở.
Máy truyền dịch có dùng dây truyền thường được không?
Nhiều máy yêu cầu dây truyền tương thích để đạt độ chính xác công bố. Hãy kiểm tra danh sách dây được hãng phê duyệt trước khi mua.
Chi phí vận hành loại nào cao hơn?
Tuỳ vật tư: bơm tiêm và dây nối với bơm tiêm điện; dây truyền chuyên dụng với máy truyền dịch.
Tìm hiểu thêm về bơm tiêm điện?
Xem bài bơm tiêm điện là gì, danh mục bơm tiêm điện và máy truyền dịch.
Gửi số giường và khoa cần trang bị qua trang yêu cầu báo giá để nhận đề xuất cấu hình.