Bơm tiêm điện (syringe pump) là thiết bị dùng motor đẩy pít-tông của một bơm tiêm với tốc độ được cài đặt, đưa thuốc vào cơ thể người bệnh liên tục và chính xác trong nhiều giờ. Đây là thiết bị không thể thiếu ở ICU, gây mê hồi sức, cấp cứu, khoa nhi và sơ sinh – nơi nhiều thuốc cần truyền với lượng rất nhỏ nhưng sai lệch nhỏ cũng có thể gây hậu quả.
Bơm tiêm điện dùng để làm gì?
- Truyền liên tục thuốc vận mạch, thuốc an thần, giảm đau, insulin, heparin… theo y lệnh.
- Truyền thuốc cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ với tốc độ rất thấp.
- Gây mê tĩnh mạch, giảm đau sau mổ.
- Bất kỳ trường hợp nào cần tốc độ ổn định mà truyền nhỏ giọt bằng tay không đảm bảo được.
Cấu tạo cơ bản
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Giá kẹp bơm tiêm | Cố định thân bơm tiêm; cảm biến nhận diện cỡ bơm tiêm |
| Bộ đẩy (pusher) | Motor bước + trục vít đẩy pít-tông theo tốc độ cài đặt |
| Cảm biến áp lực | Phát hiện tắc nghẽn đường truyền |
| Màn hình, bàn phím | Cài tốc độ, thể tích, chế độ; hiển thị trạng thái |
| Pin | Duy trì truyền khi vận chuyển hoặc mất điện |
| Hệ thống cảnh báo | Âm thanh, đèn khi tắc, sắp hết thuốc, hết thuốc, pin yếu, bơm tiêm lắp sai |
Các chế độ và tính năng thường gặp
- Tốc độ (ml/giờ): chế độ cơ bản. Dải tốc độ rộng và bước chỉnh nhỏ cho phép truyền rất chậm – ví dụ Terumo TE-SS730 và B. Braun Perfusor Space chỉnh từ 0,01 ml/giờ.
- Theo liều (dose mode): nhập liều theo cân nặng, nồng độ thuốc – máy tự tính tốc độ.
- Bolus: tiêm nhanh một lượng thuốc theo y lệnh trong khi đang truyền.
- Purge: đuổi khí, mồi đầy đường truyền trước khi nối với người bệnh.
- KVO (Keep Vein Open): khi truyền xong, máy chạy tốc độ rất thấp để giữ đường ven không bị tắc.
- Thư viện thuốc / DERS: lưu danh sách thuốc kèm giới hạn liều; cảnh báo khi cài vượt giới hạn – giảm sai sót liều. Có trên Biocare Infusia SP7s, Progetti PG-907S (DERS).
- Theo dõi áp lực: phát hiện sớm tắc nghẽn; Progetti PG-907S có theo dõi áp lực động DPS.
Tiêu chí chọn bơm tiêm điện
1. Độ chính xác
Thông số độ chính xác (ví dụ ±2% với Perfusor Space) quyết định mức tin cậy khi truyền thuốc nguy cơ cao. Độ chính xác thực tế còn phụ thuộc loại bơm tiêm sử dụng.
2. Dải tốc độ và cỡ bơm tiêm
Nhi, sơ sinh cần tốc độ thấp (0,01–0,1 ml/giờ). Cấp cứu cần tốc độ cao để bolus. Kiểm tra cỡ bơm tiêm hỗ trợ: Zerone SYRIN-Z 4000 tự nhận 5–50 ml; Terumo TE-SS730 dùng 5–60 ml Luer Lock; Progetti PG-907S tự nhận 2/3–50/60 ml.
3. Tương thích bơm tiêm
Mỗi máy được hiệu chuẩn cho một số nhãn bơm tiêm. Dùng nhãn không được phê duyệt có thể làm sai tốc độ. Hãy hỏi danh sách bơm tiêm tương thích và đối chiếu với loại bệnh viện đang dùng.
4. An toàn: thư viện thuốc, cảnh báo, CPU kép
Ở ICU, các tính năng giảm sai sót liều và cảnh báo tắc nghẽn nhạy rất đáng giá.
5. Ghép cụm và kết nối
ICU, phòng mổ dùng nhiều bơm cùng lúc cho một người bệnh. Hệ ghép cụm như B. Braun Space với SpaceStation giúp gọn gàng, quản lý nguồn và dữ liệu tập trung.
6. Pin, màn hình, dễ dùng
Màn hình màu, cảm ứng (Terumo TE-SS730, Progetti PG-907S – 4,3 inch) giúp đọc thông số nhanh, giảm thao tác sai.
Bơm tiêm điện đang có tại cửa hàng
Chính hãng
Chính hãng
Chính hãng
Chính hãng
Giá cập nhật theo cửa hàng; sản phẩm "Liên hệ báo giá" được báo giá theo cấu hình và số lượng.
Các dòng đang có
- B. Braun Perfusor Space (Đức): 0,01–1.200 ml/giờ, ±2%, ghép cụm SpaceStation.
- Terumo TE-SS730 (sản xuất tại Nhật): 0,01–1.200 ml/giờ, màn hình màu 4,3 inch.
- Progetti PG-907S (Ý): 0,01–2.000 ml/giờ, cảm ứng 4,3 inch, CPU kép, DERS.
- Zerone SYRIN-Z 4000 (Hàn Quốc): 0,1–1.500 ml/giờ, Bolus, KVO, lưu lịch sử vận hành.
- Biocare Infusia SP7s: thư viện thuốc, KVO, Bolus/Purge – chi phí hợp lý.
- AMPALL SP-8800 (Hàn Quốc): dùng cho ICU, cấp cứu, gây mê, nhi, sản.
Kiểm tra trước mỗi lần truyền
- Đúng thuốc, đúng nồng độ, đúng người bệnh theo y lệnh; nhãn bơm tiêm ghi rõ.
- Dùng bơm tiêm cỡ và nhãn hiệu được máy hỗ trợ; lắp đúng vị trí, kẹp chắc.
- Kiểm tra máy nhận đúng cỡ bơm tiêm hiển thị trên màn hình.
- Đuổi khí đường truyền (Purge) trước khi nối với người bệnh.
- Cài tốc độ hoặc liều, kiểm tra lại với người thứ hai với thuốc nguy cơ cao theo quy định của khoa.
- Đặt máy ngang hoặc thấp hơn mức tim người bệnh theo hướng dẫn hãng, tránh hiện tượng chảy siphon.
- Theo dõi cảnh báo sắp hết thuốc để chuẩn bị bơm tiêm tiếp theo, tránh gián đoạn thuốc vận mạch.
Câu hỏi thường gặp
Một người bệnh có thể dùng nhiều bơm tiêm điện cùng lúc không?
Có, ở ICU thường như vậy. Mỗi thuốc nên chạy trên một máy riêng, dán nhãn rõ trên máy và đường truyền để tránh nhầm lẫn.
Bơm tiêm điện khác máy truyền dịch thế nào?
Bơm tiêm điện đẩy thuốc từ bơm tiêm (thể tích nhỏ, tốc độ rất chính xác); máy truyền dịch bơm dịch từ chai/túi qua dây truyền (thể tích lớn). Xem bài bơm tiêm điện và máy truyền dịch khác nhau thế nào.
Có cần đào tạo khi sử dụng không?
Có. Nhân viên cần nắm cách lắp bơm tiêm, cài tốc độ, xử lý cảnh báo tắc nghẽn và quy trình kiểm tra trước khi truyền.
Bơm tiêm điện cần bảo trì gì?
Vệ sinh bề mặt, kiểm tra pin, kiểm tra độ chính xác định kỳ theo khuyến cáo hãng và quy định của cơ sở.
Giá bơm tiêm điện thế nào?
Phụ thuộc hãng, tính năng (thư viện thuốc, ghép cụm) và số lượng. Gửi yêu cầu qua trang yêu cầu báo giá.
Xem tất cả mẫu tại danh mục bơm tiêm điện.