Monitor theo dõi bệnh nhân (máy theo dõi bệnh nhân đa thông số) là thiết bị đo và hiển thị liên tục các dấu hiệu sinh tồn như điện tim, độ bão hoà oxy, huyết áp, nhịp thở và nhiệt độ. Khi một chỉ số vượt ngưỡng cài đặt, máy phát báo động bằng âm thanh và ánh sáng để nhân viên y tế xử lý kịp thời. Monitor có mặt ở khoa cấp cứu, ICU, phòng mổ, phòng hồi tỉnh, và ngày càng nhiều ở phòng khám, viện dưỡng lão.
Các thông số trên màn hình monitor
| Ký hiệu | Tên | Đo bằng | Hiển thị |
|---|---|---|---|
| ECG / HR | Điện tim, nhịp tim | Điện cực dán ngực (3, 5 hoặc 12 đạo trình) | Dạng sóng điện tim + nhịp tim (lần/phút) |
| SpO₂ / PR | Độ bão hoà oxy máu, nhịp mạch | Đầu kẹp ngón tay hoặc dán | % SpO₂, nhịp mạch, sóng mạch (pleth) |
| NIBP | Huyết áp không xâm lấn | Vòng bít quấn tay, đo tự động theo chu kỳ | Tâm thu / tâm trương (trung bình) mmHg |
| RESP | Nhịp thở | Qua điện cực ECG (trở kháng ngực) | Nhịp thở/phút + dạng sóng |
| TEMP | Nhiệt độ | Đầu dò nhiệt da hoặc khoang | °C, có máy 2 kênh |
| IBP | Huyết áp xâm lấn | Catheter động mạch + bộ chuyển đổi áp lực | Huyết áp liên tục từng nhịp |
| EtCO₂ | CO₂ cuối thì thở ra | Cảm biến trên đường thở (Mainstream / Sidestream) | mmHg + dạng sóng CO₂ |
“Monitor 5 thông số” thường gồm ECG, SpO₂, NIBP, RESP, TEMP (có máy tính thêm PR). IBP và EtCO₂ là phần mở rộng cho phòng mổ, ICU.
Đọc màn hình monitor thế nào?
Màn hình thường chia làm hai vùng:
- Bên trái – dạng sóng: sóng điện tim, sóng SpO₂ (pleth), sóng nhịp thở chạy liên tục theo thời gian. Dạng sóng giúp nhân viên y tế đánh giá tín hiệu có tin cậy không – ví dụ sóng SpO₂ méo, nhiễu thì con số SpO₂ có thể không chính xác.
- Bên phải – con số: giá trị hiện tại của từng thông số, mỗi thông số một màu riêng (màu cụ thể tuỳ hãng).
Mỗi thông số có ngưỡng báo động trên – dưới do nhân viên y tế cài theo từng người bệnh. Báo động thường chia mức ưu tiên (cao – trung bình – thấp) bằng màu và âm thanh khác nhau. Ngoài báo động sinh lý, máy còn báo kỹ thuật: rơi điện cực, tuột đầu đo SpO₂, pin yếu.
Việc diễn giải các con số và xử lý báo động thuộc chuyên môn của bác sĩ, điều dưỡng. Người nhà thấy báo động cần gọi nhân viên y tế, không tự tắt báo động.
Những tính năng phân biệt các dòng monitor
Kích thước màn hình
Từ 4,3 inch (monitor 3 thông số Bistos BT-720) đến 8 inch (Contec CMS6000, Biocare iM8), 8,4 inch (Bistos BT-740), 12,1 inch (Contec CMS8000, Bistos BT-770, Biocare iM12, Cetus X12), 14 inch và 15,6 inch (Bistos BT-780). Màn lớn quan sát được từ xa, hiển thị nhiều dạng sóng – cần cho ICU, phòng mổ.
Phân tích ECG
Monitor cao cấp hơn có phân tích đoạn ST, phát hiện rối loạn nhịp (Biocare iM12 phát hiện 23 loại), phát hiện máy tạo nhịp, tuỳ chọn ECG 12 đạo trình (Cetus X12, Biocare iM12).
Lưu trữ xu hướng
Dữ liệu xu hướng giúp bác sĩ xem diễn tiến nhiều giờ: Bistos BT-720 và Biocare iM12 lưu tới 480 giờ, Cetus X12 lưu 120 giờ.
Kết nối
Kết nối monitor trung tâm, LAN, Wi-Fi, gọi y tá, HL7 với hệ thống HIS (Biocare iM12) – cần khi lắp nhiều giường trong một khoa.
Pin
Pin sạc tích hợp giúp theo dõi liên tục khi vận chuyển người bệnh. Ví dụ Bistos BT-720 dùng tới khoảng 8 giờ, BT-770 khoảng 5 giờ.
Monitor theo dõi bệnh nhân tham khảo
Chính hãng
Chính hãng
Chính hãng
Chính hãng
Giá cập nhật theo cửa hàng; sản phẩm "Liên hệ báo giá" được báo giá theo cấu hình và số lượng.
Chọn monitor theo nơi sử dụng
| Nơi dùng | Cấu hình gợi ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phòng khám, chăm sóc tại nhà theo chỉ định | 3 thông số (SpO₂, PR) hoặc 5 thông số màn nhỏ | Bistos BT-720, Contec CMS6000, Biocare iM8 |
| Khoa nội, phòng lưu bệnh | 5 thông số, màn 8–12 inch | Bistos BT-740 / BT-770, Contec CMS8000, Axcent 5 thông số |
| Cấp cứu, ICU | 5 thông số mở rộng IBP, EtCO₂, phân tích ST, kết nối trung tâm | Biocare iM12, Cetus X12, monitor 14 inch 8 thông số |
| Phòng mổ | Màn lớn, mở rộng EtCO₂, IBP, (tuỳ chọn BIS, khí mê) | Bistos BT-780, Cetus X12 |
Câu hỏi thường gặp
Monitor cần bảo dưỡng, hiệu chuẩn không?
Có. Cơ sở y tế nên kiểm tra định kỳ độ chính xác của phép đo huyết áp, SpO₂, tình trạng pin và báo động theo khuyến cáo của hãng và quy định hiện hành. Hỏi nhà cung cấp về lịch bảo trì khi mua.
Phụ kiện monitor nào cần thay định kỳ?
Điện cực dán ECG dùng một lần, vòng bít huyết áp, đầu đo SpO₂, cáp điện tim và giấy in nhiệt là những vật tư hay phải thay. Khi mua, nên hỏi trước giá và khả năng cung cấp phụ kiện thay thế cho đúng dòng máy.
Gia đình có nên mua monitor để theo dõi người bệnh tại nhà?
Chỉ khi bác sĩ yêu cầu theo dõi liên tục và có người được hướng dẫn cách xử lý báo động. Với nhu cầu theo dõi định kỳ, máy đo huyết áp và máy đo SpO₂ thường là đủ.
Monitor có đo đường huyết không?
Monitor đa thông số thông thường không đo đường huyết; cần máy đo đường huyết riêng.
Monitor dùng được cho trẻ em không?
Nhiều dòng hỗ trợ người lớn, trẻ em và sơ sinh khi dùng phụ kiện (vòng bít, đầu đo SpO₂) đúng cỡ. Hãy nêu rõ đối tượng khi yêu cầu báo giá.
Vì sao monitor ghi “Liên hệ báo giá”?
Giá monitor phụ thuộc cấu hình (số thông số, mở rộng IBP/EtCO₂, máy in, kết nối trung tâm) và số lượng. Gửi cấu hình cần thiết qua trang yêu cầu báo giá để nhận báo giá chính xác.
Xem toàn bộ dòng máy trong danh mục monitor theo dõi bệnh nhân; với sản khoa, xem monitor sản khoa.