Monitor theo dõi bệnh nhân

Monitor theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn – điện tim, SpO₂, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ – và cảnh báo khi vượt ngưỡng. Danh mục trải từ monitor 3 thông số nhỏ gọn đến monitor 8 thông số màn hình lớn cho ICU, phòng mổ.

11 sản phẩm

Chọn monitor theo dõi bệnh nhân thế nào cho đúng?

Chọn số thông số theo khoa

  • 3 thông số (SpO₂, nhịp mạch, PI): khoa Nội, Nhi, theo dõi hô hấp – ví dụ Bistos BT-720.
  • 5 thông số (ECG, SpO₂, NIBP, RESP, TEMP): cấu hình phổ biến cho cấp cứu, hồi tỉnh, nội trú – Bistos BT-740/770/780, Biocare iM8/iM12, Axcent Cetus X12/X15, Contec CMS6000/CMS8000.
  • Mở rộng IBP, EtCO₂ (8 thông số): ICU, phòng mổ – Yonker YK-8000D, các model có module tuỳ chọn.

Kích thước màn hình

Màn hình 8 inch gọn cho đầu giường, xe cấp cứu; 12–15,6 inch dễ đọc từ xa ở ICU, phòng mổ.

Những điểm cần kiểm tra

  • Pin dự phòng để theo dõi khi chuyển bệnh nhân.
  • Kết nối monitor trung tâm, HL7 nếu cần đưa dữ liệu vào hệ thống bệnh viện.
  • Phụ kiện cho trẻ em, sơ sinh nếu dùng ở khoa Nhi.

Câu hỏi thường gặp

Monitor 5 thông số gồm những thông số nào?

Thường gồm điện tim (ECG), độ bão hoà oxy (SpO₂), huyết áp không xâm lấn (NIBP), nhịp thở (RESP) và nhiệt độ (TEMP); nhịp tim/nhịp mạch hiển thị kèm theo.

Khi nào cần monitor có IBP, EtCO₂?

Khi theo dõi người bệnh nặng ở ICU, phòng mổ, gây mê hồi sức – nơi cần đo huyết áp xâm lấn liên tục hoặc theo dõi CO₂ cuối thì thở ra.

Monitor có kết nối được monitor trung tâm không?

Nhiều model hỗ trợ kết nối có dây/không dây tới hệ thống trung tâm; khả năng tương thích cần khảo sát theo phiên bản máy và hạ tầng mạng của bệnh viện.